flowering cherry

flowering cherry

A flowering cherry tree stands in full bloom in the park.

Định nghĩa

Danh từ: "flowering cherry" (cây hoa anh đào) một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ thuộc chi Prunus, được trồng chủ yếu để lấy hoa khoe sắc, có thể hoa đơn hoặc hoa kép, màu trắng hoặc hồng. Đây loại cây cảnh phổ biến, không phải để lấy quả.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa anh đào trong công viên nở hoa rất đẹp mỗi mùa xuân.)
  • ( ấy đã trồng một cây hoa anh đào trong vườn để thưởng thức những bông hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flowering cherry tree": cụm từ mở rộng, nhấn mạnh vào thân gỗ của cây.

    • The ancient flowering cherry tree at the temple is over 200 years old. (Cây hoa anh đào cổ thụ ở ngôi đền đã hơn 200 năm tuổi.)
  • "double-flowering cherry": chỉ giống hoa anh đào hoa kép (nhiều lớp cánh).

    • Double-flowering cherry varieties are especially popular in Japan. (Các giống hoa anh đào kép đặc biệt phổ biến ở Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherry blossom (danh từ): hoa anh đào (chỉ riêng hoa, không phải cây).

    • The cherry blossoms fell like snow. (Những bông hoa anh đào rơi như tuyết.)
  • Ornamental cherry (danh từ): cây anh đào cảnh (từ đồng nghĩa gần với "flowering cherry").

    • Ornamental cherry trees are grown for their flowers, not fruit. (Cây anh đào cảnh được trồng để lấy hoa, không phải quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Prunus serrulata: tên khoa học của một loài hoa anh đào Nhật Bản phổ biến.
  • Sakura: từ tiếng Nhật chỉ hoa anh đào, thường dùng trong văn hóa.
  • Flowering plum: cây mận hoa (một loại cây cùng chi nhưng khác loài).
Các cụm từ liên quan
  • Bloom in spring (nở hoa vào mùa xuân): mô tả đặc điểm thời gian ra hoa của cây.

    • The flowering cherry blooms in spring, attracting many tourists. (Cây hoa anh đào nở hoa vào mùa xuân, thu hút nhiều khách du lịch.)
  • Cherry blossom viewing (ngắm hoa anh đào): hoạt động thưởng thức hoa.

    • Cherry blossom viewing is a traditional custom in Japan. (Ngắm hoa anh đào một phong tục truyền thống ở Nhật Bản.)
Thành ngữ liên quan
  • "In full bloom" (nở rộ): dùng để mô tả thời điểm hoa nở đẹp nhất.

    • The flowering cherry is in full bloom now. (Cây hoa anh đào đang nở rộ bây giờ.)
  • "Like cherry blossoms" (như hoa anh đào): ẩn dụ cho vẻ đẹp ngắn ngủi hoặc mong manh.

    • Life is fleeting like cherry blossoms. (Cuộc sống thoáng qua như hoa anh đào.)